(RMB trừ khi có quy định khác)
| Chia sẻ dữ liệu | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
| Giá cổ phiếu, cuối kỳ (Một cổ phiếu, RMB) | 4.33 | 6.30 | 5.42 | 11.49 |
| Giá cổ phiếu, cuối kỳ (H cổ phiếu, HKD) | 5.61 | 6.06 | 5.37 | 10.74 |
| Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0.35 | 0.32 | 0.06 | 0.19 |
| Giá/thu nhập, cuối kỳ (Một cổ phiếu) | 12.30 | 19.50 | 86.03 | 61.77 |
| Giá/thu nhập, cuối kỳ (H cổ phiếu) | 13.56 | 16.52 | 75.17 | 54.07 |
| Cổ tức trên mỗi cổ phiếu | 0.06 | 0.06 | - | - |
| Tỷ suất cổ tức (%) (Một cổ phiếu) | 1.27% | 1.00% | 0.00% | 0.00% |
| Tỷ lệ cổ tức (%) (H cổ phiếu) | 1.15% | 1.18% | 0.00% | 0.00% |
| Tỷ lệ xuất chi (%) | 15.63% | 19.50% | 0.00% | 0.00% |
| Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, cuối kỳ | 3.46 | 3.13 | 2.86 | 2.80 |
| Giá cổ phiếu/giá trị sổ sách, cuối kỳ (Một cổ phiếu) | 1.25 | 2.02 | 1.89 | 4.10 |
| Giá cổ phiếu/giá trị sổ sách, cuối kỳ (H cổ phiếu) | 1.38 | 1.71 | 1.65 | 3.59 |
| Cổ phiếu đã phát hành, đầu kỳ | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 |
| Hủy mua lại cổ phiếu/phát hành cổ phiếu mới | - | - | - | - |
| Cổ phiếu đã phát hành, cuối kỳ | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 |
| Cổ phiếu được mua lại | - | - | - | - |
| Cổ phiếu phát hành cũ mua lại, cuối kỳ | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 |
| Danh mục giao dịch cổ phiếu của chính tập đoàn | - | - | - | - |
| Tập đoàn thay mặt khách hàng đầu tư vào cổ phiếu của chính mình | - | - | - | - |
| Cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 | 21,299,900,000 |
| Vốn hóa thị trường, cuối kỳ | 94,094,750,627 | 130,132,730,784 | 112,566,774,384 | 238,706,391,857 |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu trung bình (%) | 11.81% | 11.59% | 2.76% | 8.07% |